Australia A-League16:35 ngày 03/05/2025

Macarthur FC
1 - 3

Western Sydney Wanderers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốWestern Sydney Wanderers FC
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
7Chỉ số 226
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2376
55Chỉ số 2433
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 3-1-4-2123956262084418928
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boli#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Jurman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

K.Adamson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hollman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Jakoliš#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

W.Scott#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Ikonomidis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Sawyer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sawyer#13

H.Sawyer#22

H.Sawyer#27

H.Sawyer#7

H.Sawyer#11

H.Sawyer#17

H.Sawyer#30
Western Sydney Wanderers FC
Sơ đồ 4-4-2202224314251823267
Đội hình xuất phát

L.Thomas#20 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Cleur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pantazopolous#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bonetig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gersbach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Milanovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Brillante#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Priestman#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kraev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Borrello#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Sapsford#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Sapsford#17

Z.Sapsford#30

Z.Sapsford#9

Z.Sapsford#21

Z.Sapsford#13

Z.Sapsford#64

Z.Sapsford#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Western Sydney Wanderers FC2 - 1
Macarthur FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC4 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC3 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC4 - 0
Macarthur FC
Western Sydney Wanderers FC4 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC3 - 1
Western Sydney Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Melbourne Victory
Central Coast Mariners2 - 2
Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 5
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 3
Newcastle Jets
Adelaide United4 - 5
Macarthur FC
Melbourne City2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 2
Sydney FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Western United FC
Auckland FC2 - 1
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Western Sydney Wanderers FC
Newcastle Jets0 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 2
Melbourne City
Western Sydney Wanderers FC2 - 0
Western United FC
Auckland FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Wellington Phoenix2 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC4 - 2
Melbourne Victory
Western Sydney Wanderers FC4 - 1
Perth Glory
Central Coast Mariners0 - 4
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 1
Macarthur FC
Sydney FC3 - 3
Western Sydney Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#11#21#30#44#54#60#70
Western Sydney Wanderers FC
#13#21#30#42#57#60#70