Australia A-League15:15 ngày 23/12/2025

Melbourne City
1 - 1

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Melbourne CityChỉ sốMacarthur FC
1Chỉ số 33
4Chỉ số 223
83Chỉ số 2422
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
152Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Melbourne City
Sơ đồ 3-4-2-112241613273911103017
Đội hình xuất phát

P.Beach#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ferreyra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Bonetig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Behich#16 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Atkinson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Trewin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Durakovic#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Rashani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kanamori#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Kuen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Caputo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Caputo#19

M.Caputo#37

M.Caputo#44

M.Caputo#35

M.Caputo#15

M.Caputo#38

M.Caputo#33
Macarthur FC
Sơ đồ 4-4-212251431913232683324
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Popovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Politidis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Duran#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Deli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Vickery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ji#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Bosnjak#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bosnjak#22

D.Bosnjak#29

D.Bosnjak#28

D.Bosnjak#5

D.Bosnjak#11

D.Bosnjak#32

D.Bosnjak#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Melbourne City2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 0
Melbourne City
Macarthur FC2 - 0
Melbourne City
Melbourne City3 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Melbourne City
Melbourne City6 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 1
Melbourne City
Melbourne City3 - 1
Macarthur FC
Melbourne City2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Melbourne CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Melbourne City
Melbourne City0 - 1
Melbourne Victory
FC Seoul1 - 1
Melbourne City
Newcastle Jets0 - 1
Melbourne City
Central Coast Mariners0 - 0
Melbourne City
Melbourne City2 - 0
Johor Darul Ta'zim FC
Adelaide United4 - 1
Melbourne City
Melbourne Victory0 - 2
Melbourne City
Machida Zelvia1 - 2
Melbourne City
Brisbane Roar0 - 0
Melbourne City
Melbourne City4 - 0
Perth GloryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Brisbane Roar
Beijing Guoan1 - 2
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 0
Melbourne Victory
Macarthur FC0 - 2
Perth Glory
Macarthur FC2 - 1
Tai Po
Wellington Phoenix0 - 1
Macarthur FC
Sydney FC2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Macarthur FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC2 - 1
Adelaide UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Melbourne City
#11#21#30#41#59#60#70
Macarthur FC
#11#21#30#43#55#60#70
Auckland FC