Australia A-League14:00 ngày 30/11/2025

Macarthur FC
0 - 2

Perth Glory
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốPerth Glory
58Chỉ số 2542
115Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
3Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2450
6Chỉ số 225
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-3-1122565192622810728
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jurman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Politidis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Vickery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Š.Gržan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Sawyer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sawyer#17

H.Sawyer#14

H.Sawyer#11

H.Sawyer#33

H.Sawyer#13

H.Sawyer#24

H.Sawyer#1
Perth Glory
Sơ đồ 4-4-22920454225182792234
Đội hình xuất phát

M.Sutton#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ostler#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kaltak#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wootton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Shamoon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Despotovski#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Bozinovski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Freney#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kucharski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Taggart#22 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Lawrence#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lawrence#40

T.Lawrence#5

T.Lawrence#26

T.Lawrence#7

T.Lawrence#16

T.Lawrence#19

T.Lawrence#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perth Glory0 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC6 - 1
Perth Glory
Macarthur FC2 - 2
Perth Glory
Perth Glory3 - 2
Macarthur FC
Perth Glory0 - 4
Macarthur FC
Perth Glory2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 0
Perth Glory
Macarthur FC4 - 2
Perth Glory
Perth Glory0 - 1
Macarthur FC
Perth Glory1 - 1
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Tai Po
Wellington Phoenix0 - 1
Macarthur FC
Sydney FC2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Macarthur FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC2 - 1
Adelaide United
Cong An Ha Noi FC1 - 1
Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 0
Beijing Guoan
Tai Po2 - 1
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth Glory
Newcastle Jets1 - 2
Perth Glory
Perth Glory0 - 1
Central Coast Mariners
Perth Glory0 - 2
Melbourne Victory
Melbourne City4 - 0
Perth Glory
Perth Glory2 - 2
Wellington Phoenix
Melbourne Victory3 - 0
Perth Glory
Melbourne Victory1 - 0
Perth Glory
Perth Glory0 - 9
AC Milan
Perth Glory1 - 1
Wellington Phoenix
Central Coast Mariners2 - 2
Perth GloryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#10#20#30#42#57#60#70
Perth Glory
#12#20#30#42#54#60#70
Auckland FC