Australia A-League15:00 ngày 19/12/2025

Macarthur FC
2 - 1

Brisbane Roar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốBrisbane Roar
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2389
43Chỉ số 2443
5Chỉ số 33
2Chỉ số 225
2Chỉ số 26
2Chỉ số 80
5Chỉ số 213
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-2-21225651917268113322
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jurman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Politidis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Randazzo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

L.Vickery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

B.Oliveira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

D.Ji#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Rose#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rose#1

L.Rose#24

L.Rose#3

L.Rose#23

L.Rose#29

L.Rose#28

L.Rose#32
Brisbane Roar
Sơ đồ 4-4-2126122344261316917
Đội hình xuất phát

D.Bouzanis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ludwik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Herrington#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.McGarry#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lauton#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.O'Shea#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Hore#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dench#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Long#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Vidic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vidic#11

J.Vidic#30

J.Vidic#31

J.Vidic#19

J.Vidic#10
J.Vidic#35

J.Vidic#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brisbane Roar1 - 0
Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 5
Macarthur FC
Macarthur FC4 - 4
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 2
Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Brisbane Roar
Macarthur FC3 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar3 - 1
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Beijing Guoan1 - 2
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 0
Melbourne Victory
Macarthur FC0 - 2
Perth Glory
Macarthur FC2 - 1
Tai Po
Wellington Phoenix0 - 1
Macarthur FC
Sydney FC2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Macarthur FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC2 - 1
Adelaide United
Cong An Ha Noi FC1 - 1
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brisbane Roar
Western Sydney Wanderers FC0 - 0
Brisbane Roar
Adelaide United0 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 0
Melbourne Victory
Auckland FC1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar3 - 0
Newcastle Jets
Brisbane Roar0 - 0
Melbourne City
Wellington Phoenix2 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 0
Macarthur FC
Brisbane Olympic United FC0 - 8
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 0
Peninsula PowerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#12#20#30#45#52#60#70
Brisbane Roar
#11#20#30#43#56#60#70
Central Coast Mariners