Australia A-League11:00 ngày 22/11/2025

Wellington Phoenix
0 - 1

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wellington PhoenixChỉ sốMacarthur FC
4Chỉ số 28
42Chỉ số 2448
7Chỉ số 222
0Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Wellington Phoenix
Sơ đồ 4-2-2-2127154181425201175
Đội hình xuất phát

J.Oluwayemi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sheridan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Hughes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.James#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Kelly-Heald#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rufer#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:52

K.Nagasawa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

R.Najjarine#20 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

C.Armiento#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

I.Eze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Conchie#5 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Conchie#23

F.Conchie#17

F.Conchie#40

F.Conchie#24

F.Conchie#12

F.Conchie#3

F.Conchie#37
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-3-11225651922261310733
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jurman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Politidis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Duran#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Š.Gržan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ji#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ji#18

D.Ji#28

D.Ji#11

D.Ji#14

D.Ji#17

D.Ji#1

D.Ji#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Macarthur FC1 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 2
Macarthur FC
Wellington Phoenix3 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Wellington Phoenix
Macarthur FC0 - 3
Wellington Phoenix
Macarthur FC0 - 1
Wellington Phoenix
Macarthur FC2 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix4 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 0
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix3 - 1
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 2
Auckland FC
Central Coast Mariners1 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 1
Brisbane Roar
Perth Glory2 - 2
Wellington Phoenix
Heidelberg United4 - 0
Wellington Phoenix
Nunawading City0 - 1
Wellington Phoenix
Perth Glory1 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 0
Wrexham
Wellington Phoenix1 - 0
Brisbane Roar
Wellington Phoenix0 - 2
Perth GloryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Sydney FC2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Macarthur FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC2 - 1
Adelaide United
Cong An Ha Noi FC1 - 1
Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 0
Beijing Guoan
Tai Po2 - 1
Macarthur FC
Newcastle Jets3 - 0
Macarthur FC
Metrostars SC0 - 2
Macarthur FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wellington Phoenix
#10#20#30#42#55#60#70
Macarthur FC
#11#20#30#40#58#60#70
Melbourne Victory
Melbourne City