Australia A-League15:35 ngày 01/11/2025

Macarthur FC
1 - 1

Western Sydney Wanderers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốWestern Sydney Wanderers FC
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
2Chỉ số 33
3Chỉ số 214
35Chỉ số 2469
43Chỉ số 2557
9Chỉ số 2221
88Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-3-11225631922267101328
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Politidis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Š.Gržan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Duran#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Sawyer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sawyer#23

H.Sawyer#29

H.Sawyer#33

H.Sawyer#5

H.Sawyer#32

H.Sawyer#1

H.Sawyer#8
Western Sydney Wanderers FC
Sơ đồ 4-2-2-2203122438322623459
Đội hình xuất phát

L.Thomas#20 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Simmons#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pantazopolous#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bonetig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gersbach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ugarkovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Thurgate#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

B.Borrello#26 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

B.Kraev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

A.Kuol#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Barbarouses#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Barbarouses#39

K.Barbarouses#30

K.Barbarouses#21

K.Barbarouses#5

K.Barbarouses#17

K.Barbarouses#25

K.Barbarouses#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Macarthur FC1 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 1
Macarthur FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC4 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC3 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC4 - 0
Macarthur FC
Western Sydney Wanderers FC4 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Adelaide United
Cong An Ha Noi FC1 - 1
Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 0
Beijing Guoan
Tai Po2 - 1
Macarthur FC
Newcastle Jets3 - 0
Macarthur FC
Metrostars SC0 - 2
Macarthur FC
Southern Districts Raiders FC0 - 5
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC1 - 2
Melbourne VictoryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Western Sydney Wanderers FC
Auckland FC1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 1
Melbourne City
Heidelberg United3 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Persib Bandung1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Peninsula Power0 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 2
Melbourne Victory
Macarthur FC1 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Newcastle Jets0 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 2
Melbourne City
Western Sydney Wanderers FC2 - 0
Western United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#11#21#30#42#52#60#70
Western Sydney Wanderers FC
#11#20#30#43#58#60#70
Sydney FC
Wellington Phoenix
Central Coast Mariners
Perth Glory