Serbian Mozzart Bet Superliga01:00 ngày 28/04/2025

Vojvodina Novi Sad
0 - 3

Backa Topola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốBacka Topola
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
86Chỉ số 2389
1Chỉ số 31
2Chỉ số 218
49Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-11222653099182010791
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Korac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

stefan bukinac#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Depú#99 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Nikolić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

dele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Romanić#9

L.Romanić#3

L.Romanić#29

L.Romanić#26

L.Romanić#37

L.Romanić#11

L.Romanić#34

L.Romanić#23

L.Romanić#8

L.Romanić#16

L.Romanić#19
Backa Topola
Sơ đồ 4-1-4-11223225607292737218
Đội hình xuất phát

N.Simic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Degenek#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

m.djordjevic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Radojević#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Mboungou#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pantovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Vulić#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Savić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jovanović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jovanović#5

S.Jovanović#88

S.Jovanović#6

S.Jovanović#11

S.Jovanović#9

S.Jovanović#4

S.Jovanović#23

S.Jovanović#12

S.Jovanović#31
S.Jovanović#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Backa Topola1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 3
Backa Topola
Backa Topola3 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Backa Topola1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Backa Topola1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 2
Backa Topola
Backa Topola0 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Novi Pazar0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 5
Crvena Zvezda
OFK Beograd3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Jedinstvo UB
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis1 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Mladost Lucani2 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Novi Pazar
Backa Topola1 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Diosgyor VTK4 - 1
Backa Topola
Backa Topola4 - 2
FK Napredak Krusevac
Backa Topola2 - 1
FK Spartak Subotica
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 3
Backa Topola
Jedinstvo UB4 - 1
Backa TopolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#10#20#30#41#53#60#70
Backa Topola
#13#20#30#41#54#60#70
FK Čukarički
Tekstilac