Serbian Mozzart Bet Superliga22:30 ngày 29/03/2025

Partizan Belgrade
0 - 0

Backa Topola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partizan BelgradeChỉ sốBacka Topola
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
40Chỉ số 2435
66Chỉ số 23111
Lineup
Đội hình trận đấu
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-1-4-113026184101514118023
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.roganovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Filipović#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mujakić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jurčevič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Natkho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kalulu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kovač#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Vukotic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
dragojevic#80 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Nikolić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Nikolić#43

N.Nikolić#45

N.Nikolić#40

N.Nikolić#12

N.Nikolić#7

N.Nikolić#31
N.Nikolić#42

N.Nikolić#70

N.Nikolić#21
N.Nikolić#90

N.Nikolić#17
Backa Topola
Sơ đồ 4-1-4-11222322560211014372729
Đội hình xuất phát

v.ilic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Degenek#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

m.djordjevic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Radojević#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Savić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Todoroski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Vulić#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Pantovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Mboungou#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mboungou#5

P.Mboungou#1

P.Mboungou#6

P.Mboungou#11

P.Mboungou#9

P.Mboungou#4

P.Mboungou#23

P.Mboungou#31

P.Mboungou#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Backa Topola1 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 2
Backa Topola
Partizan Belgrade0 - 4
Backa Topola
Backa Topola3 - 3
Partizan Belgrade
Backa Topola1 - 3
Partizan Belgrade
Backa Topola1 - 1
Partizan Belgrade
Backa Topola2 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade4 - 1
Backa Topola
Partizan Belgrade2 - 0
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 2
CSKA Moscow
FK Čukarički0 - 1
Partizan Belgrade
Radnik Surdulica0 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 2
Novi Pazar
Tekstilac1 - 4
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda3 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade4 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 2
FK Spartak SuboticaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Diosgyor VTK4 - 1
Backa Topola
Backa Topola4 - 2
FK Napredak Krusevac
Backa Topola2 - 1
FK Spartak Subotica
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 3
Backa Topola
Jedinstvo UB4 - 1
Backa Topola
Backa Topola2 - 1
FK Čukarički
Novi Pazar2 - 1
Backa Topola
Jagiellonia Bialystok3 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Tekstilac
Backa Topola1 - 3
Jagiellonia BialystokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partizan Belgrade
#10#20#30#41#55#60#70
Backa Topola
#10#20#30#40#56#60#70
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo
Radnicki Nis