Serbian Mozzart Bet Superliga20:00 ngày 03/03/2025

Jedinstvo UB
4 - 1

Backa Topola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jedinstvo UBChỉ sốBacka Topola
40Chỉ số 2452
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 2212
0Chỉ số 81
3Chỉ số 29
49Chỉ số 2396
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Jedinstvo UB
Sơ đồ 5-4-188289643158010187720
Đội hình xuất phát
v jovanovic#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Abass#28 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Aleksa paic#96 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Rogač#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.R.Denzell#31 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Damjanic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Kijevcanin#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Miladinovic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
S.Rakic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

s.golubovic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.hoard#55
e.hoard#26
e.hoard#33

e.hoard#99

e.hoard#21
e.hoard#45
e.hoard#30

e.hoard#23
e.hoard#25
e.hoard#27
e.hoard#14
Backa Topola
Sơ đồ 4-1-4-11222431327101437299
Đội hình xuất phát

v.ilic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vukasin·Krstic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Capan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Degenek#32 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Todoroski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Vulić#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Mboungou#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Lazetić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lazetić#1

M.Lazetić#21

M.Lazetić#6

M.Lazetić#27

M.Lazetić#11

M.Lazetić#24

M.Lazetić#23

M.Lazetić#25
M.Lazetić#16

M.Lazetić#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
FK Spartak Subotica1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 1
FK Čukarički
Radnicki Nis1 - 4
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 1
Novi Pazar
FK IMT Belgrad2 - 0
Jedinstvo UB
Budapest Honved FC0 - 1
Jedinstvo UB
Krylya Sovetov1 - 2
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 1
Motor Lublin
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Jedinstvo UB
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Backa Topola2 - 1
FK Čukarički
Novi Pazar2 - 1
Backa Topola
Jagiellonia Bialystok3 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Tekstilac
Backa Topola1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Mladost Lucani4 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Zaglebie Lubin0 - 3
Backa Topola
Maribor4 - 3
Backa Topola
Austria Vienna0 - 0
Backa TopolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jedinstvo UB
#14#22#30#43#53#60#70
Backa Topola
#11#20#30#41#59#60#70
Partizan Belgrade
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac
Vojvodina Novi Sad
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac