Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 23/04/2025

Mladost Lucani
2 - 0

Backa Topola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mladost LucaniChỉ sốBacka Topola
48Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 2214
44Chỉ số 2458
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 218
8Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-4-11187403033772881110
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Zunic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Cvetinović#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Ćirković#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

U.Ljubomirac#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pejović#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Tumbasević#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
o.bondzulic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Bojić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Bojić#43

P.Bojić#36

P.Bojić#17

P.Bojić#23

P.Bojić#44
P.Bojić#15

P.Bojić#22

P.Bojić#12
P.Bojić#31

P.Bojić#39
P.Bojić#25
Backa Topola
Sơ đồ 4-1-4-112222132607271437319
Đội hình xuất phát

v.ilic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Savić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Degenek#32 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Radojević#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Pantovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Vulić#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Capan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Lazetić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lazetić#5

M.Lazetić#25

M.Lazetić#8

M.Lazetić#4

M.Lazetić#29

M.Lazetić#11

M.Lazetić#6

M.Lazetić#1

M.Lazetić#88
M.Lazetić#16

M.Lazetić#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mladost Lucani4 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 0
Backa Topola
Backa Topola4 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Backa Topola
Backa Topola2 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 5
Backa Topola
Mladost Lucani2 - 0
Backa Topola
Backa Topola2 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 1
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Vojvodina Novi Sad3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani4 - 1
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Novi Pazar
Backa Topola1 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Diosgyor VTK4 - 1
Backa Topola
Backa Topola4 - 2
FK Napredak Krusevac
Backa Topola2 - 1
FK Spartak Subotica
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 3
Backa Topola
Jedinstvo UB4 - 1
Backa Topola
Backa Topola2 - 1
FK ČukaričkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mladost Lucani
#12#21#30#42#58#60#70
Backa Topola
#10#20#30#42#55#60#70
Crvena Zvezda
OFK Beograd
Tekstilac