Serbian Mozzart Bet Superliga21:00 ngày 23/04/2025

Novi Pazar
0 - 1

Vojvodina Novi Sad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Novi PazarChỉ sốVojvodina Novi Sad
16Chỉ số 226
102Chỉ số 2389
76Chỉ số 2452
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
4Chỉ số 36
Lineup
Đội hình trận đấu
Novi Pazar
Sơ đồ 4-2-3-11223438617227728
Đội hình xuất phát

S.Zeljko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bojat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rubezic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Mršić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Miletić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Islamović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cisse#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Vidaković#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ljajić#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Antwi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
John#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

John#13

John#5
John#15

John#55

John#21

John#33
John#26
John#16
John#12
John#14

John#18
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-11222653018342026791
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Korac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

stefan bukinac#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Medojević#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Savićević#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

dele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Romanić#19

L.Romanić#16

L.Romanić#99

L.Romanić#8

L.Romanić#23

L.Romanić#11

L.Romanić#10

L.Romanić#37

L.Romanić#29

L.Romanić#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Novi Pazar0 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
Novi Pazar
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad4 - 0
Novi Pazar
Vojvodina Novi Sad2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Novi Pazar1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 1
Novi Pazar
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Novi PazarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Novi Pazar
Backa Topola1 - 2
Novi Pazar
Novi Pazar3 - 3
Radnicki Nis
Crvena Zvezda2 - 1
Novi Pazar
FK IMT Belgrad0 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar3 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade3 - 2
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 1
Backa Topola
FK Čukarički1 - 1
Novi PazarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 5
Crvena Zvezda
OFK Beograd3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Jedinstvo UB
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis1 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 1
Vojvodina Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Novi Pazar
#10#20#30#44#53#60#70
Vojvodina Novi Sad
#11#21#30#46#52#60#70
Tekstilac