Serbian Mozzart Bet Superliga21:00 ngày 13/04/2025

Backa Topola
1 - 2

Novi Pazar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Backa TopolaChỉ sốNovi Pazar
79Chỉ số 2440
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
11Chỉ số 226
10Chỉ số 24
107Chỉ số 2384
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Backa Topola
Sơ đồ 4-1-4-112222532217273714299
Đội hình xuất phát

v.ilic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.djordjevic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Degenek#32 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Savić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Pantovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Vulić#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Mboungou#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Lazetić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lazetić#31

M.Lazetić#23

M.Lazetić#8

M.Lazetić#4

M.Lazetić#11

M.Lazetić#6

M.Lazetić#1

M.Lazetić#88

M.Lazetić#5
Novi Pazar
Sơ đồ 4-2-3-112232736913227728
Đội hình xuất phát

S.Zeljko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bojat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rubezic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Miletić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cisse#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mesarovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Adeshina#13 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ljajić#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Antwi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
John#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

John#18

John#17
John#14
John#12
John#16

John#4

John#33

John#8

John#5

John#55
John#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Novi Pazar2 - 1
Backa Topola
Backa Topola5 - 2
Novi Pazar
Novi Pazar3 - 4
Backa Topola
Backa Topola1 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 4
Backa Topola
Backa Topola4 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 1
Backa Topola
Backa Topola0 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 1
Backa Topola
Backa Topola2 - 0
Novi PazarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Backa Topola1 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Diosgyor VTK4 - 1
Backa Topola
Backa Topola4 - 2
FK Napredak Krusevac
Backa Topola2 - 1
FK Spartak Subotica
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 3
Backa Topola
Jedinstvo UB4 - 1
Backa Topola
Backa Topola2 - 1
FK Čukarički
Novi Pazar2 - 1
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Novi Pazar
Novi Pazar3 - 3
Radnicki Nis
Crvena Zvezda2 - 1
Novi Pazar
FK IMT Belgrad0 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar3 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade3 - 2
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 1
Backa Topola
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
Jedinstvo UB0 - 1
Novi PazarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Backa Topola
#11#21#30#41#510#60#70
Novi Pazar
#12#20#30#43#54#60#70
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad
Mladost Lucani
Tekstilac