Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 09/02/2025

Sevilla Atletico
1 - 0

CF Intercity
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla AtleticoChỉ sốCF Intercity
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
70Chỉ số 2478
1Chỉ số 33
5Chỉ số 214
4Chỉ số 225
42Chỉ số 2558
117Chỉ số 23139
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-4-21315245191767111812
Đội hình xuất phát

A.Flores#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
i.ortin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
a.castrin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Hormigo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.maciasmartinez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Benavides#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Rivera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
a.gomezfernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Oso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Antonetti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
alvaro pascual#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
alvaro pascual#38
alvaro pascual#35
alvaro pascual#28

alvaro pascual#21
alvaro pascual#22
alvaro pascual#37

alvaro pascual#1
alvaro pascual#14
alvaro pascual#3

alvaro pascual#9
alvaro pascual#20
CF Intercity
Sơ đồ 4-2-3-113241617618823109
Đội hình xuất phát

S.Casado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

borja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hernandez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nacho gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gracia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Burlamaqui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Nsue#8 · D · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
A.Gomez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

m.borja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Locadia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Locadia#0

J.Locadia#20
J.Locadia#3

J.Locadia#1

J.Locadia#5

J.Locadia#19

J.Locadia#15
J.Locadia#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
Atletico Sanluqueno0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Algeciras
AD Ceuta1 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Merida AD
Real Betis B1 - 0
Sevilla Atletico
Atletico de Madrid B0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 0
Fuenlabrada
Hercules1 - 0
Sevilla Atletico
CF Intercity4 - 2
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 1
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Intercity
CF Intercity0 - 0
UD Marbella
CF Intercity1 - 1
Real Betis B
Algeciras1 - 0
CF Intercity
CF Intercity1 - 2
Atletico Sanluqueno
Real Murcia1 - 1
CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Villarreal B
Recreativo Huelva1 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 2
AD Alcorcon
CF Intercity4 - 2
Sevilla Atletico
Merida AD2 - 1
CF IntercityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla Atletico
#11#21#30#41#54#60#70
CF Intercity
#10#20#30#41#55#60#70
Antequera CF
Real Madrid Castilla
Yeclano Deportivo
CD Alcoyano
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta