Spanish Primera División RFEF22:30 ngày 06/04/2025

Villarreal B
0 - 3

Algeciras
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal BChỉ sốAlgeciras
6Chỉ số 23
5Chỉ số 218
73Chỉ số 2461
3Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
114Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal B
Sơ đồ 4-2-3-111531452381134921
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Menargues#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
fran gil#31 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Espigares#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Solà#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.ortega#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Alonso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Requena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
toni tamarit#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Victor valverde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

slavy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

slavy#10

slavy#13

slavy#7

slavy#20

slavy#6

slavy#19
slavy#16
slavy#17
slavy#22
Algeciras
Sơ đồ 4-2-3-1132052238191017117
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.gaixas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Aleix Coch#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.merchan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Nader#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Esteban#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Leiva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

r.escudero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
r.escudero#21

r.escudero#31
r.escudero#9

r.escudero#18

r.escudero#14
r.escudero#27

r.escudero#2

r.escudero#4
r.escudero#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Algeciras1 - 1
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
Algeciras
Algeciras2 - 1
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Fuenlabrada
AD Alcorcon2 - 1
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
Merida AD
UD Marbella0 - 2
Villarreal B
Villarreal B0 - 1
AD Ceuta
Atletico de Madrid B1 - 0
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
CD Alcoyano
Villarreal B2 - 0
Levadia Tallinn
Recreativo Huelva3 - 3
Villarreal B
Villarreal B1 - 2
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
Antequera CF1 - 3
Algeciras
Algeciras0 - 0
UD Ibiza
Fuenlabrada3 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 1
Merida AD
UD Marbella3 - 1
Algeciras
Algeciras0 - 0
Recreativo Huelva
AD Ceuta2 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 4
Real Madrid Castilla
Sevilla Atletico1 - 0
AlgecirasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal B
#10#20#30#43#56#60#70
Algeciras
#13#20#30#43#53#60#70
Real Murcia
Hercules
Real Betis B
Yeclano Deportivo
Atletico Sanluqueno
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta