Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 02/03/2025

Villarreal B
0 - 1

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal BChỉ sốAD Ceuta
0Chỉ số 80
81Chỉ số 2391
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 226
25Chỉ số 2451
2Chỉ số 32
1Chỉ số 40
0Chỉ số 215
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-21156452382034149
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Menargues#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Pérez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Espigares#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Solà#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Diatta#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Alonso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

ThiagoOjeda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
toni tamarit#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
eyong etta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Victor valverde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Victor valverde#32

Victor valverde#10

Victor valverde#13
Victor valverde#12

Victor valverde#19

Victor valverde#3
Victor valverde#16
Victor valverde#17
Victor valverde#22
AD Ceuta
Sơ đồ 4-5-1137416152083192211
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ahmed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Caparros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

CarlosRedru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
g.alonsoguzman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Escudero#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Zalazar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

YounessLachhab#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Diez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

d.aquino#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.aquino#29
d.aquino#31

d.aquino#1

d.aquino#21

d.aquino#10
d.aquino#28
d.aquino#30

d.aquino#9

d.aquino#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Atletico de Madrid B1 - 0
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
CD Alcoyano
Villarreal B2 - 0
Levadia Tallinn
Recreativo Huelva3 - 3
Villarreal B
Villarreal B1 - 2
UD Ibiza
Real Madrid Castilla2 - 2
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Antequera CF
Fuenlabrada0 - 0
Villarreal B
Villarreal B0 - 1
Yeclano Deportivo
CF Intercity2 - 2
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta5 - 1
Real Betis B
AD Alcorcon0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 0
Algeciras
AD Ceuta2 - 1
Atletico de Madrid B
Recreativo Huelva1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Sevilla Atletico
Yeclano Deportivo0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Real Madrid Castilla
Antequera CF2 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta3 - 1
UD IbizaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal B
#10#20#31#40#52#60#70
AD Ceuta
#11#21#30#42#54#60#70
Real Murcia
Merida AD
Hercules
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta