Iceland Besta-deild karla01:00 ngày 24/04/2025

Akranes
0 - 2

Vestri
Thống kê
Thống kê trận đấu
AkranesChỉ sốVestri
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
83Chỉ số 2434
8Chỉ số 23
112Chỉ số 2389
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Akranes
Sơ đồ 5-3-216641363191016922
Đội hình xuất phát

A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.G.E.Gislason#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.S.Jonsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.T.Sandberg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.Stefansson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Vall#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.vardic#19 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Thorsteinsson#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.M.Sigurjónsson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Omar stefansson#22 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Omar stefansson#15

Omar stefansson#8
Omar stefansson#25

Omar stefansson#18
Omar stefansson#20
Omar stefansson#77

Omar stefansson#17
Omar stefansson#12
Omar stefansson#28
Vestri
Sơ đồ 5-4-112772324038428107
Đội hình xuất phát

G.Smit#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fall#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Hansen#2 · G · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

E.sigurbjornsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Kralj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
D.Jonsson#8 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

f.gbadamosi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Tufegdžić#6

V.Tufegdžić#23

V.Tufegdžić#19
V.Tufegdžić#17

V.Tufegdžić#29
V.Tufegdžić#5

V.Tufegdžić#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akranes2 - 2
Vestri
Vestri0 - 0
Akranes
Akranes3 - 0
Vestri
Akranes1 - 1
Vestri
Vestri2 - 2
Akranes
Akranes4 - 3
Vestri
Akranes4 - 1
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akranes
Grotta Seltjarnarnes1 - 4
Akranes
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Akranes
Fram Reykjavik0 - 1
Akranes
HK Kópavogur1 - 1
Akranes
Throttur Reykjavik3 - 4
Akranes
Fjolnir3 - 4
Akranes
Akranes3 - 0
Grindavik
Akranes1 - 1
Valur Reykjavik
Akranes2 - 2
Vestri
Breidablik3 - 2
AkranesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
Vestri3 - 3
HK Kópavogur
Vestri1 - 0
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik1 - 1
Vestri
Vestri1 - 0
Throttur Reykjavik
Vestri1 - 2
Valur Reykjavik
Fjolnir1 - 3
Vestri
Grindavik4 - 3
Vestri
Akranes2 - 2
Vestri
Stjarnan Gardabaer6 - 1
Vestri
Vestri1 - 3
FylkirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akranes
#10#20#30#41#58#60#70
Vestri
#12#22#30#43#53#60#70
Vikingur Reykjavik
Afturelding
KR Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar
KA Akureyri