Iceland Besta-deild karla21:00 ngày 04/05/2025

IBV Vestmannaeyjar
0 - 2

Vestri
Thống kê
Thống kê trận đấu
IBV VestmannaeyjarChỉ sốVestri
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
97Chỉ số 2355
59Chỉ số 2427
9Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
IBV Vestmannaeyjar
Sơ đồ 4-4-212325268625452267
Đội hình xuất phát

M.Zapytowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.A.Magnússon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mattias·Edeland#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.O.Fridriksson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.tomic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.F.Hilmarsson#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Baxter#45 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Heidarsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sowe#67 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sowe#10

O.Sowe#21
O.Sowe#28
O.Sowe#3

O.Sowe#11

O.Sowe#31

O.Sowe#44

O.Sowe#4
O.Sowe#30
Vestri
Sơ đồ 5-4-112772324038428107
Đội hình xuất phát

G.Smit#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fall#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Hansen#2 · G · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

E.sigurbjornsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Kralj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
D.Jonsson#8 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

f.gbadamosi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Tufegdžić#6

V.Tufegdžić#15
V.Tufegdžić#17

V.Tufegdžić#29
V.Tufegdžić#5

V.Tufegdžić#1

V.Tufegdžić#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
Vestri
Vestri0 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar1 - 3
Vestri
Vestri3 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar3 - 2
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của IBV Vestmannaeyjar
Stjarnan Gardabaer2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar3 - 1
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar3 - 0
Vikingur Reykjavik
Afturelding0 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Vikingur Reykjavik2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
UMF Selfoss1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik6 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Keflavik1 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Stjarnan Gardabaer3 - 2
IBV VestmannaeyjarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
Vestri0 - 1
Breidablik
Akranes0 - 2
Vestri
Vestri3 - 3
HK Kópavogur
Vestri1 - 0
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik1 - 1
Vestri
Vestri1 - 0
Throttur Reykjavik
Vestri1 - 2
Valur Reykjavik
Fjolnir1 - 3
Vestri
Grindavik4 - 3
Vestri
Akranes2 - 2
VestriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IBV Vestmannaeyjar
#10#20#30#45#59#60#70
Vestri
#12#21#30#42#53#60#70
KA Akureyri