Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 28/04/2025

KR Reykjavik
5 - 0

Akranes
Thống kê
Thống kê trận đấu
KR ReykjavikChỉ sốAkranes
95Chỉ số 2462
0Chỉ số 32
141Chỉ số 2393
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
11Chỉ số 228
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
9Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
KR Reykjavik
Sơ đồ 4-1-4-1122837212917416119
Đội hình xuất phát

S.H.Georgsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sigurdsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Juliusson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Palmason#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
g.eyjolfsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Albertsson#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L. Rae#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.K.Bjarnason#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

m.praest#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Sigurðarson#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
E.G.Saebjornsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.G.Saebjornsson#22

E.G.Saebjornsson#23

E.G.Saebjornsson#15
E.G.Saebjornsson#27

E.G.Saebjornsson#1
E.G.Saebjornsson#30
E.G.Saebjornsson#14

E.G.Saebjornsson#24

E.G.Saebjornsson#6
Akranes
Sơ đồ 5-3-2166413638161779
Đội hình xuất phát

A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.G.E.Gislason#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.S.Jonsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.T.Sandberg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.Stefansson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Vall#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Hafsteinsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.M.Sigurjónsson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Unnarsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Jonsson#10
V.Jonsson#12
V.Jonsson#28

V.Jonsson#18
V.Jonsson#25
V.Jonsson#15
V.Jonsson#20

V.Jonsson#5

V.Jonsson#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KR Reykjavik4 - 2
Akranes
Akranes2 - 1
KR Reykjavik
KR Reykjavik3 - 1
Akranes
Akranes4 - 4
KR Reykjavik
KR Reykjavik3 - 3
Akranes
Akranes0 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik3 - 1
Akranes
KR Reykjavik4 - 1
Akranes
Akranes1 - 2
KR Reykjavik
Akranes2 - 4
KR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của KR Reykjavik
Hafnarfjordur2 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik11 - 0
KA Asvellir
KR Reykjavik3 - 3
Valur Reykjavik
KA Akureyri2 - 2
KR Reykjavik
Vikingur Reykjavik5 - 1
KR Reykjavik
Fylkir2 - 1
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik6 - 3
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 1
UMF Selfoss
Leiknir Reykjavik1 - 6
KR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akranes
Akranes0 - 2
Vestri
Grotta Seltjarnarnes1 - 4
Akranes
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Akranes
Fram Reykjavik0 - 1
Akranes
HK Kópavogur1 - 1
Akranes
Throttur Reykjavik3 - 4
Akranes
Fjolnir3 - 4
Akranes
Akranes3 - 0
Grindavik
Akranes1 - 1
Valur Reykjavik
Akranes2 - 2
VestriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KR Reykjavik
#15#22#30#40#54#60#70
Akranes
#10#20#30#42#53#60#70
Breidablik
Afturelding