Iceland League Cup21:00 ngày 08/02/2025

Akranes
2 - 2

Vestri
Lineup
Đội hình trận đấu
Akranes
18166771149136319
Đội hình xuất phát

G.ÞórLeósson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.G.E.Gislason#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Haraldsson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hardarson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.S.Jonsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.T.Sandberg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Stefansson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vall#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.vardic#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.vardic#10
M.vardic#25

M.vardic#17

M.vardic#23
M.vardic#8
M.vardic#5
Vestri
72332281040211773133
Đội hình xuất phát

V.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Songani#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.sigurbjornsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hansen#2 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.gbadamosi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fall#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Páll#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Smit#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Smit#16

G.Smit#22
G.Smit#13
G.Smit#20

G.Smit#1

G.Smit#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valur Reykjavik | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Akranes | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Vestri | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Grindavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | Fjolnir | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Breidablik | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Fram Reykjavik | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | KA Akureyri | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | UMF Njardvik | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Volsungur husavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Thor Akureyri | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Afturelding | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Hafnarfjordur | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | HK Kópavogur | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Vikingur Reykjavik | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Keflavik | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Stjarnan Gardabaer | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | IBV Vestmannaeyjar | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Leiknir Reykjavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | UMF Selfoss | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vestri0 - 0
Akranes
Akranes3 - 0
Vestri
Akranes1 - 1
Vestri
Vestri2 - 2
Akranes
Akranes4 - 3
Vestri
Akranes4 - 1
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akranes
Breidablik3 - 2
Akranes
Valur Reykjavik6 - 1
Akranes
Akranes3 - 4
Vikingur Reykjavik
Akranes4 - 1
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer3 - 0
Akranes
Breidablik2 - 0
Akranes
Akranes1 - 0
KA Akureyri
KR Reykjavik4 - 2
Akranes
Akranes1 - 2
Breidablik
Vikingur Reykjavik1 - 2
AkranesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
Stjarnan Gardabaer6 - 1
Vestri
Vestri1 - 3
Fylkir
KA Akureyri2 - 1
Vestri
Fram Reykjavik2 - 4
Vestri
Vestri2 - 1
HK Kópavogur
KR Reykjavik2 - 2
Vestri
Stjarnan Gardabaer1 - 0
Vestri
Vestri0 - 0
Fylkir
Valur Reykjavik3 - 1
Vestri
Vestri2 - 0
KR ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akranes
#12#20#30#40#50#60#70
Vestri
#12#21#30#40#50#60#70
Throttur Reykjavik
Grindavik
Fjolnir
UMF Njardvik
Volsungur husavik
IR Reykjavik
Thor Akureyri
Afturelding
Keflavik
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik
UMF Selfoss