Iceland Besta-deild karla01:00 ngày 02/06/2025

Akranes
0 - 3

IBV Vestmannaeyjar
Thống kê
Thống kê trận đấu
AkranesChỉ sốIBV Vestmannaeyjar
0Chỉ số 30
104Chỉ số 23110
7Chỉ số 29
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
65Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
Akranes
Sơ đồ 5-3-21664135671619229
Đội hình xuất phát

A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.G.E.Gislason#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.S.Jonsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.T.Sandberg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Berndsen Baldvin#5 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Stefansson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.M.Sigurjónsson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.vardic#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Omar stefansson#22 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Jonsson#77

V.Jonsson#18

V.Jonsson#20
V.Jonsson#15
V.Jonsson#23

V.Jonsson#3

V.Jonsson#17

V.Jonsson#12
V.Jonsson#33
IBV Vestmannaeyjar
Sơ đồ 4-4-2123252630625141045
Đội hình xuất phát

M.Zapytowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.A.Magnússon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mattias·Edeland#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.O.Fridriksson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Valor#30 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.tomic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.F.Hilmarsson#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Gunnarsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

s.hjaltested#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Baxter#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Baxter#11

T.Baxter#4

T.Baxter#31

T.Baxter#8

T.Baxter#21

T.Baxter#44

T.Baxter#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akranes3 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Akranes2 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 0
Akranes
Akranes3 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Akranes2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Akranes2 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar3 - 2
Akranes
Akranes4 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Akranes3 - 1
IBV Vestmannaeyjar
Akranes0 - 1
IBV VestmannaeyjarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akranes
Breidablik1 - 4
Akranes
Vikingur Reykjavik2 - 1
Akranes
Akranes1 - 3
Hafnarfjordur
Akranes0 - 1
Afturelding
Valur Reykjavik6 - 1
Akranes
Akranes3 - 0
KA Akureyri
KR Reykjavik5 - 0
Akranes
Akranes0 - 2
Vestri
Grotta Seltjarnarnes1 - 4
Akranes
Stjarnan Gardabaer2 - 1
AkranesĐối chiếu
Phong độ gần đây của IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik3 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 0
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 4
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Vestri
Stjarnan Gardabaer2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar3 - 1
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar3 - 0
Vikingur Reykjavik
Afturelding0 - 0
IBV VestmannaeyjarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akranes
#10#20#30#40#57#60#70
IBV Vestmannaeyjar
#13#21#30#40#59#60#70