Ukrainian Premier League22:00 ngày 15/04/2026

Metalist 1925 Kharkiv
4 - 0

Veres
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 KharkivChỉ sốVeres
2Chỉ số 222
1Chỉ số 26
11Chỉ số 248
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
21Chỉ số 2322
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalist 1925 Kharkiv
Sơ đồ 4-1-4-1301318312751511721998
Đội hình xuất phát

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Salyuk#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhnyi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.Antyukh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Churko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Zabergja#72 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Itodo#70

P.Itodo#73

P.Itodo#17

P.Itodo#25

P.Itodo#24

P.Itodo#80

P.Itodo#1

P.Itodo#91

P.Itodo#74
Veres
Sơ đồ 4-1-4-1911743321477718119
Đội hình xuất phát

V.Gorokh#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Protasevych#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E.Aydın#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

W.Pomba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Taranukha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Taranukha#5

R.Taranukha#10

R.Taranukha#23

R.Taranukha#29

R.Taranukha#6

R.Taranukha#30

R.Taranukha#1

R.Taranukha#3

R.Taranukha#8
R.Taranukha#13

R.Taranukha#90

R.Taranukha#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalist 1925 Kharkiv0 - 4
Veres
Metalist 1925 Kharkiv1 - 2
Veres
Veres4 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Veres1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Veres1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 4
Veres
Veres2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv4 - 1
Veres
Veres0 - 0
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
FC Karpaty Lviv1 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 3
Zorya
Polissya Zhytomyr0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv4 - 3
Ahrobiznes Volochysk
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
LNZ Cherkasy
Kudrivka1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Dynamo Kyiv1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Polonne1 - 4
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
Veres0 - 0
FC Karpaty Lviv
Kryvbas2 - 2
Veres
Veres1 - 0
Rukh Vynnyky
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 3
Veres
Veres0 - 0
Zorya
Veres1 - 1
FK Oleksandria
Zimbru Chisinau1 - 1
Veres
Obolon Kyiv1 - 1
Veres
Veres1 - 4
Polissya Zhytomyr
Lokomotiv Kyiv1 - 0
VeresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv
#14#21#30#41#51#60#70
Veres
#10#20#30#41#56#60#70
FC Shakhtar Donetsk
SC Poltava