Ukrainian Premier League19:30 ngày 02/05/2026

Veres
3 - 3

FK Epitsentr Dunayivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeresChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2369
4Chỉ số 221
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 214
76Chỉ số 2438
5Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Veres
Sơ đồ 5-4-1912241432307181926
Đội hình xuất phát

V.Gorokh#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Kharatin#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Ndukve#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

FabrícioYan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Gonçalves#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sten#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Sten#8

S.Sten#80

S.Sten#1

S.Sten#23

S.Sten#17

S.Sten#44

S.Sten#5

S.Sten#25

S.Sten#10

S.Sten#47
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 4-2-3-131703779739289986720
Đội hình xuất phát

O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kyryukhantsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Klymets#97 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Lipovuz#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

CarlosRojas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Luchkevych#67 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Sydun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Sydun#7

V.Sydun#37

V.Sydun#21

V.Sydun#17

V.Sydun#10

V.Sydun#9

V.Sydun#6

V.Sydun#5
V.Sydun#2

V.Sydun#34

V.Sydun#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 3
Veres
Veres3 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1
Veres
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 3
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
Zorya2 - 0
Veres
FK Oleksandria0 - 3
Veres
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Veres
Veres2 - 0
Obolon Kyiv
Polissya Zhytomyr1 - 1
Veres
Veres1 - 4
Kudrivka
Veres0 - 1
Kolos Kovalivka
Kudrivka0 - 0
Veres
Veres0 - 3
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1
FK Oleksandria
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
FC Karpaty Lviv
Zorya1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Kudrivka
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
Kryvbas2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Rukh Vynnyky
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
Kolos Kovalivka
Dynamo Kyiv4 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veres
#13#20#30#45#58#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#13#22#30#42#52#60#70
SC Poltava