Ukrainian Premier League20:30 ngày 07/03/2026

Obolon Kyiv
0 - 0

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Obolon KyivChỉ sốKryvbas
1Chỉ số 40
2Chỉ số 32
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
39Chỉ số 2561
13Chỉ số 2433
49Chỉ số 2367
3Chỉ số 2212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Obolon Kyiv
Sơ đồ 5-4-13128443250513417249
Đội hình xuất phát

D.Marchenko#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Zhovtenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Lomnytskyi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Shevchenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Medynskyi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Moroz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Chernenko#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Prokopenko#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ustymenko#40

D.Ustymenko#55

D.Ustymenko#99

D.Ustymenko#75

D.Ustymenko#20

D.Ustymenko#7

D.Ustymenko#1

D.Ustymenko#22

D.Ustymenko#70

D.Ustymenko#12

D.Ustymenko#8
D.Ustymenko#90
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-112241555618948149
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jones#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Y.Shevchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Seck#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Paraco#26
C.Paraco#25

C.Paraco#10

C.Paraco#21

C.Paraco#28
C.Paraco#19
C.Paraco#23

C.Paraco#3

C.Paraco#24

C.Paraco#30
C.Paraco#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas2 - 1
Obolon Kyiv
Kryvbas1 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Obolon Kyiv
Kryvbas2 - 2
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 1
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Obolon Kyiv1 - 1
Pakhtakor
Herfolge Boldklub Koge3 - 3
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 1
CS Petrocub
FC Liefering1 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 1
Prishtina
Obolon Kyiv1 - 1
FC Feronikeli 74
Obolon Kyiv1 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
LNZ Cherkasy3 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas3 - 1
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
Sogndal
FK Liepaja1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 0
Brentford U21
Kryvbas3 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Daejeon Hana Citizen3 - 3
Kryvbas
Aarhus AGF4 - 2
Kryvbas
Midtjylland3 - 0
Kryvbas
Kryvbas1 - 1
Kolos KovalivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Obolon Kyiv
#10#20#31#42#51#60#70
Kryvbas
#10#20#30#42#56#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr
Kudrivka
Veres
FC Karpaty Lviv
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria
SC Poltava