Japanese J3 League11:00 ngày 02/11/2025

Vanraure Hachinohe FC
1 - 2

Giravanz Kitakyushu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốGiravanz Kitakyushu
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2380
75Chỉ số 2444
1Chỉ số 32
1Chỉ số 222
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-2132220117827805999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kokubun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#29

S.Nakano#47

S.Nakano#25

S.Nakano#14

S.Nakano#17

S.Nakano#16

S.Nakano#30

S.Nakano#39

S.Nakano#61
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-2-3-127225046321417662110
Đội hình xuất phát

Y.Tanaka#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Hasegawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hoshi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Takahashi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Ushinohama#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nagai#13

R.Nagai#99

R.Nagai#11

R.Nagai#29

R.Nagai#28

R.Nagai#41

R.Nagai#25

R.Nagai#18

R.Nagai#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Giravanz Kitakyushu0 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Vanraure Hachinohe FC0 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Tochigi City1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 4
Vanraure Hachinohe FC
SC Sagamihara0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Kagoshima United
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Azul Claro Numazu
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Kamatamare Sanuki1 - 4
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Tochigi SC0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 2
Kochi United
FC Osaka0 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Renofa Yamaguchi3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
FC Gifu
AC Nagano Parceiro1 - 1
Giravanz KitakyushuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#11#20#30#41#53#60#70
Giravanz Kitakyushu
#12#20#30#42#52#60#70
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club
Gainare Tottori