Japanese J3 League16:30 ngày 20/09/2025

Vanraure Hachinohe FC
1 - 0

Fukushima United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốFukushima United FC
9Chỉ số 227
1Chỉ số 30
1Chỉ số 40
78Chỉ số 2369
71Chỉ số 2444
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 213
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-2132220117827805930
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kokubun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Inami#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Inami#29

Y.Inami#16

Y.Inami#61

Y.Inami#45

Y.Inami#17

Y.Inami#14

Y.Inami#96

Y.Inami#25

Y.Inami#47
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-312325232076111810
Đội hình xuất phát

T.Ueda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Toma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yamada#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Matsunagane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Jojo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

U.Uehata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ashibe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Yajima#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Mori#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#37

K.Mori#29

K.Mori#30

K.Mori#27

K.Mori#55

K.Mori#28

K.Mori#8

K.Mori#40

K.Mori#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fukushima United FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Fukushima United FC1 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Fukushima United FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 3
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Azul Claro Numazu
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Gainare Tottori
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC5 - 1
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Fukushima United FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Fukushima United FC4 - 2
Kamatamare Sanuki
Gainare Tottori1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 2
Kagoshima United
FC Gifu0 - 2
Fukushima United FC
Kashima Antlers4 - 4
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 2
Tochigi City
Kochi United1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC3 - 3
FC Ryukyu Okinawa
SC Sagamihara0 - 1
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Fukushima United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#11#21#31#41#510#60#70
Fukushima United FC
#10#20#30#40#52#60#70
Giravanz Kitakyushu
Nara Club
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma