Japanese J3 League16:00 ngày 06/09/2025

Giravanz Kitakyushu
0 - 1

FC Gifu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Giravanz KitakyushuChỉ sốFC Gifu
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
43Chỉ số 2557
32Chỉ số 2440
73Chỉ số 2390
10Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 3-4-2-127450446342019662910
Đội hình xuất phát

Y.Tanaka#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hasegawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Hoshi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Yada#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Yoshihara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Takahashi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Koh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nagai#13

R.Nagai#14

R.Nagai#99

R.Nagai#49

R.Nagai#17

R.Nagai#41

R.Nagai#32

R.Nagai#18

R.Nagai#24
FC Gifu
Sơ đồ 4-4-21552032216141039299
Đội hình xuất phát

S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Kato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nishitani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Oiji#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Kawamoto#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Dudu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dudu#5

Dudu#4

Dudu#19

Dudu#25

Dudu#17

Dudu#26

Dudu#31

Dudu#18

Dudu#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gifu2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
FC Gifu
FC Gifu0 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
FC Gifu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 0
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu1 - 0
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
AC Nagano Parceiro1 - 1
Giravanz Kitakyushu
SC Sagamihara1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Nara Club
Azul Claro Numazu1 - 3
Giravanz Kitakyushu
Tegevajaro Miyazaki1 - 3
Giravanz Kitakyushu
Avispa Fukuoka0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Tochigi City
Nara Club4 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Gainare Tottori
Kochi United3 - 2
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
FC Gifu1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Gifu0 - 2
Fukushima United FC
Kamatamare Sanuki1 - 1
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Nara Club
Vanraure Hachinohe FC5 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
FC Gifu
FC Gifu2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
AC Nagano Parceiro1 - 2
FC GifuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Giravanz Kitakyushu
#10#20#30#42#52#60#70
FC Gifu
#11#20#30#42#58#60#70
Kagoshima United
FC Osaka
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma