Japanese J3 League16:30 ngày 06/09/2025

Vanraure Hachinohe FC
1 - 0

Azul Claro Numazu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốAzul Claro Numazu
80Chỉ số 2431
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 210
10Chỉ số 20
11Chỉ số 223
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
103Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-2132220117816805999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kaburaki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#29

S.Nakano#30

S.Nakano#61

S.Nakano#27

S.Nakano#45

S.Nakano#17

S.Nakano#14

S.Nakano#25

S.Nakano#47
Azul Claro Numazu
Sơ đồ 4-4-23016345210877113523
Đội hình xuất phát

G.Gueguim#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mihara#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Miyazaki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Shinozaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Miyawaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Suzuki#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Martínez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Mori#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Mukai#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Shirawachi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shirawachi#24

K.Shirawachi#13

K.Shirawachi#9

K.Shirawachi#18

K.Shirawachi#3

K.Shirawachi#19

K.Shirawachi#21

K.Shirawachi#28

K.Shirawachi#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Azul Claro Numazu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 3
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Azul Claro Numazu1 - 2
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 2
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu7 - 2
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Gainare Tottori
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC5 - 1
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Fukushima United FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Kagoshima United1 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu4 - 5
Tochigi City
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Azul Claro Numazu
Tochigi SC3 - 2
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 3
Giravanz Kitakyushu
Gainare Tottori4 - 3
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 0
Kagoshima United
Shimizu S-Pulse0 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu4 - 0
Kochi United
SC Sagamihara3 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 2
FC Ryukyu OkinawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#11#21#30#41#510#60#70
Azul Claro Numazu
#10#20#30#41#50#60#70
Nara Club
Kamatamare Sanuki