Japanese J3 League16:00 ngày 30/08/2025

AC Nagano Parceiro
1 - 1

Giravanz Kitakyushu
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Nagano ParceiroChỉ sốGiravanz Kitakyushu
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
37Chỉ số 2445
0Chỉ số 211
2Chỉ số 31
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 3-4-2-1212733354617108711
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sakai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Ono#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Tomita#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ando#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Hasegawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Koga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kutsuna#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Yamanaka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Murakami#87 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Shin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shin#28

K.Shin#9

K.Shin#15

K.Shin#23

K.Shin#77

K.Shin#24

K.Shin#1

K.Shin#25

K.Shin#18
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 3-4-2-127450446342019662910
Đội hình xuất phát

Y.Tanaka#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hasegawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Hoshi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Yada#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Yoshihara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Takahashi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Koh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nagai#13

R.Nagai#14

R.Nagai#11

R.Nagai#49

R.Nagai#28

R.Nagai#17

R.Nagai#41

R.Nagai#21

R.Nagai#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
AC Nagano Parceiro
Giravanz Kitakyushu1 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro3 - 2
Giravanz Kitakyushu
AC Nagano Parceiro2 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 2
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 2
AC Nagano Parceiro
Giravanz Kitakyushu1 - 0
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
Kagoshima United6 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Ryukyu Okinawa2 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 0
FC Osaka
Kochi United1 - 0
AC Nagano Parceiro
Kamatamare Sanuki0 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 2
FC Gifu
Gainare Tottori2 - 0
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
SC Sagamihara1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Nara Club
Azul Claro Numazu1 - 3
Giravanz Kitakyushu
Tegevajaro Miyazaki1 - 3
Giravanz Kitakyushu
Avispa Fukuoka0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Tochigi City
Nara Club4 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Gainare Tottori
Kochi United3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Azul Claro NumazuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Nagano Parceiro
#11#20#30#42#53#60#70
Giravanz Kitakyushu
#11#21#30#41#59#60#70
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC
Fukushima United FC