Japanese J3 League12:00 ngày 25/10/2025

Giravanz Kitakyushu
2 - 1

FC Ryukyu Okinawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Giravanz KitakyushuChỉ sốFC Ryukyu Okinawa
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
51Chỉ số 2351
3Chỉ số 26
37Chỉ số 2438
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-2-3-1272250446321417662410
Đội hình xuất phát

Y.Tanaka#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Hoshi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Takahashi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Yoshinaga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nagai#4

R.Nagai#11

R.Nagai#29

R.Nagai#28

R.Nagai#41

R.Nagai#25

R.Nagai#21

R.Nagai#18

R.Nagai#34
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 3-4-2-11631441511182023109
Đội hình xuất phát

H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Araki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Taiga Ishiura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Nagai#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sota#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Tomidokoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Asakawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Asakawa#47

H.Asakawa#39

H.Asakawa#89

H.Asakawa#7

H.Asakawa#55

H.Asakawa#50

H.Asakawa#5

H.Asakawa#13

H.Asakawa#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu0 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa3 - 0
Giravanz Kitakyushu
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu4 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Kamatamare Sanuki1 - 4
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Tochigi SC0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 2
Kochi United
FC Osaka0 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Renofa Yamaguchi3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
FC Gifu
AC Nagano Parceiro1 - 1
Giravanz Kitakyushu
SC Sagamihara1 - 0
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Kochi United
FC Osaka3 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Nara Club
Tegevajaro Miyazaki4 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Tochigi SC4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
FC Ryukyu Okinawa3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
FC Gifu1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Kamatamare Sanuki
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Giravanz Kitakyushu
#12#20#30#42#53#60#70
FC Ryukyu Okinawa
#11#20#30#42#56#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi City
Fukushima United FC
Gainare Tottori
Azul Claro Numazu