Japanese J3 League12:00 ngày 15/03/2025

Giravanz Kitakyushu
1 - 0

Vanraure Hachinohe FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-1-4-1412250447614932991710
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sakamoto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Kawabe#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Kabayama#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nagai#4

R.Nagai#11
R.Nagai#28

R.Nagai#34

R.Nagai#39

R.Nagai#25

R.Nagai#21

R.Nagai#18

R.Nagai#19
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-2132220116880761999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Ando#61 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#26

S.Nakano#25

S.Nakano#96
S.Nakano#30

S.Nakano#5

S.Nakano#47

S.Nakano#14

S.Nakano#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Giravanz Kitakyushu0 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Vanraure Hachinohe FC0 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
Kamatamare Sanuki
FC Gifu2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
AC Nagano Parceiro
Yokohama SCC2 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
AC Nagano Parceiro
Kamatamare Sanuki1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Azul Claro Numazu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 3
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
SC Sagamihara
Gainare Tottori1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kawasaki Frontale3 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Machida Zelvia2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
Kataller Toyama3 - 1
Vanraure Hachinohe FC
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC3 - 3
Kamatamare Sanuki
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Giravanz Kitakyushu
#11#20#30#42#56#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#42#54#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club
Tochigi SC
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United