Japanese J3 League12:00 ngày 12/10/2025

Thespa Kusatsu Gunma
0 - 4

Vanraure Hachinohe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thespa Kusatsu GunmaChỉ sốVanraure Hachinohe FC
0Chỉ số 214
1Chỉ số 40
2Chỉ số 30
57Chỉ số 2460
2Chỉ số 223
52Chỉ số 2548
65Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-5-2133032238368331479
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Koyanagi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Konishi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Adachi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Yamauchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Sakurai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Kikuchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.Nishimura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Aoki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Aoki#5

S.Aoki#4

S.Aoki#27

S.Aoki#32

S.Aoki#15

S.Aoki#21

S.Aoki#49

S.Aoki#37

S.Aoki#20
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-5-2132220118802675999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Takahashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#29

S.Nakano#25

S.Nakano#14

S.Nakano#17

S.Nakano#27

S.Nakano#16

S.Nakano#30

S.Nakano#39

S.Nakano#61
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
FC Gifu2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
Gainare Tottori3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Kagoshima United
Tochigi City1 - 1
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
SC Sagamihara0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Kagoshima United
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Azul Claro Numazu
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Gainare Tottori
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thespa Kusatsu Gunma
#10#20#31#42#53#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#14#23#30#40#54#60#70
Nara Club
Kochi United