Japanese J3 League16:00 ngày 04/10/2025

SC Sagamihara
0 - 1

Vanraure Hachinohe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC SagamiharaChỉ sốVanraure Hachinohe FC
110Chỉ số 2389
50Chỉ số 2439
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
2Chỉ số 31
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-4-2-1462354266416102423
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Watahiki#54 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nishikubo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Tokunaga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Takano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Kato#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#20

T.Kato#31

T.Kato#22

T.Kato#7

T.Kato#18

T.Kato#11

T.Kato#27

T.Kato#19

T.Kato#14
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-213292211268278061999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Yagishita#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Takahashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kokubun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Ando#61 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#30

S.Nakano#16

S.Nakano#17

S.Nakano#14

S.Nakano#96

S.Nakano#25

S.Nakano#47

S.Nakano#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
SC Sagamihara
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
SC Sagamihara0 - 2
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
SC Sagamihara
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
Kamatamare Sanuki2 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 5
FC Gifu
SC Sagamihara2 - 1
AC Nagano Parceiro
FC Osaka0 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Vissel Kobe
SC Sagamihara1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United3 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Blaublitz Akita
SC Sagamihara1 - 0
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Kagoshima United
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Azul Claro Numazu
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Gainare Tottori
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC5 - 1
FC GifuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Sagamihara
#10#20#30#42#56#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#11#20#30#41#51#60#70
Tochigi City
Nara Club
Tochigi SC
FC Ryukyu Okinawa
Kochi United