Japanese J3 League16:30 ngày 23/08/2025

Vanraure Hachinohe FC
1 - 1

FC Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốFC Osaka
50Chỉ số 2457
89Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
9Chỉ số 223
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
1Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-2132220111687805999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kaburaki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#29

S.Nakano#47

S.Nakano#25

S.Nakano#14

S.Nakano#17

S.Nakano#45

S.Nakano#24

S.Nakano#27

S.Nakano#30
FC Osaka
Sơ đồ 4-4-21375364183311199
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tsutsumi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Minakuchi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ryusei Nose#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Haga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Woo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Tone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Masuda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Shimada#4

T.Shimada#51

T.Shimada#39

T.Shimada#7

T.Shimada#34

T.Shimada#24

T.Shimada#27

T.Shimada#31

T.Shimada#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Osaka1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
FC Osaka2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
FC Osaka
FC Osaka0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
FC Osaka
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
FC Osaka
FC Osaka3 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka3 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Gainare Tottori
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC5 - 1
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Fukushima United FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Kagoshima United1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
FC Osaka
FC Osaka2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kagoshima United2 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
AC Nagano Parceiro0 - 0
FC Osaka
FC Osaka1 - 1
Nara Club
FC Osaka7 - 1
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
FC Osaka
Kamatamare Sanuki0 - 3
FC Osaka
FC Osaka3 - 0
Kagoshima UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#11#20#30#40#54#60#70
FC Osaka
#11#20#30#42#59#60#70
Tochigi City
Giravanz Kitakyushu
Tochigi SC
SC Sagamihara
Kochi United
Azul Claro Numazu