Japanese J3 League17:00 ngày 14/09/2025

Tegevajaro Miyazaki
1 - 0

Vanraure Hachinohe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tegevajaro MiyazakiChỉ sốVanraure Hachinohe FC
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2450
6Chỉ số 229
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2357
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-4-2322439203350288181147
Đội hình xuất phát

C.Lee#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ano#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yasuda#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Manabe#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Rikiyasu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Yoshizawa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Hashimoto#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

K.Okumura#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Okumura#40

K.Okumura#35

K.Okumura#10

K.Okumura#42

K.Okumura#31

K.Okumura#6

K.Okumura#41

K.Okumura#4

K.Okumura#45
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-2138117272253020809
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Otoizumi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Sato#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kokubun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Shirai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Inami#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Minoda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nagata#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sawakami#61

R.Sawakami#16

R.Sawakami#24

R.Sawakami#17

R.Sawakami#14

R.Sawakami#25

R.Sawakami#47

R.Sawakami#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 4
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 3
Tochigi SC
Kochi United1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Azul Claro Numazu
Zweigen Kanazawa FC2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
SC Sagamihara1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 3
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Kamatamare Sanuki
FC Gifu2 - 3
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Azul Claro Numazu
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Gainare Tottori
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC5 - 1
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Fukushima United FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tegevajaro Miyazaki
#11#20#30#41#52#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#42#56#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Nara Club
FC Ryukyu Okinawa