Spanish La Liga03:00 ngày 16/02/2025

Villarreal CF
1 - 1

Valencia CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốValencia CF
0Chỉ số 35
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2436
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 213
4Chỉ số 25
9Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-213268223211810161922
Đội hình xuất phát

D.Conde#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Navarro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Foyth#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Costa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Pino#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Parejo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Baena#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Pépé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pérez#1

A.Pérez#27

A.Pérez#6

A.Pérez#3

A.Pérez#4

A.Pérez#15

A.Pérez#9

A.Pérez#14

A.Pérez#5
Valencia CF
Sơ đồ 5-4-12522201531416818109
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rioja#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Tárrega#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Pepelu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Almeida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Duro#7

H.Duro#6

H.Duro#4

H.Duro#13

H.Duro#21

H.Duro#12

H.Duro#23

H.Duro#11

H.Duro#17

H.Duro#24

H.Duro#46

H.Duro#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valencia CF1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 0
Valencia CF
Valencia CF3 - 1
Villarreal CF
Valencia CF1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Valencia CF
Villarreal CF2 - 0
Valencia CF
Valencia CF2 - 0
Villarreal CF
Valencia CF3 - 2
Villarreal CF
Valencia CF2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
UD Las Palmas1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF5 - 1
Real Valladolid CF
Atletico Madrid1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 0
RCD Mallorca
Real Sociedad1 - 0
Villarreal CF
CD Leganes2 - 5
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Rayo Vallecano
Villarreal CF1 - 2
Real Betis
Athletic Club2 - 0
Villarreal CF
Pontevedra1 - 0
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Valencia CF2 - 0
CD Leganes
Valencia CF0 - 5
FC Barcelona
Valencia CF2 - 1
RC Celta
FC Barcelona7 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Real Sociedad
Ourense CF0 - 2
Valencia CF
Sevilla FC1 - 1
Valencia CF
Eldense0 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
Real Madrid
Valencia CF2 - 2
Deportivo AlavésĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#11#21#30#40#54#60#70
Valencia CF
#11#20#30#45#55#60#70
CA Osasuna
Getafe
Girona FC
RCD Espanyol de Barcelona