Spanish La Liga22:15 ngày 09/02/2025

Valencia CF
2 - 0

CD Leganes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valencia CFChỉ sốCD Leganes
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2443
14Chỉ số 227
9Chỉ số 23
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
64Chỉ số 23123
1Chỉ số 31
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Valencia CF
Sơ đồ 4-2-3-125315414852216109
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Diakhaby#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Rioja#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Almeida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Duro#13

H.Duro#19

H.Duro#18

H.Duro#6

H.Duro#24

H.Duro#31

H.Duro#17

H.Duro#11

H.Duro#23

H.Duro#12

H.Duro#21

H.Duro#7
CD Leganes
Sơ đồ 5-3-2131112322417145910
Đội hình xuất phát

M.Dmitrović#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cruz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Rosier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Sáenz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Nastasić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Barišić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Neyou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Brašanac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Tapia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Miguel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Dani Raba#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dani Raba#36

Dani Raba#2

Dani Raba#24

Dani Raba#23

Dani Raba#19

Dani Raba#18

Dani Raba#20

Dani Raba#21

Dani Raba#7

Dani Raba#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Leganes0 - 0
Valencia CF
CD Leganes1 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
Valencia CF
Valencia CF3 - 0
CD Leganes
Valencia CF1 - 0
CD Leganes
Valencia CF2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 3
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Valencia CF0 - 5
FC Barcelona
Valencia CF2 - 1
RC Celta
FC Barcelona7 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Real Sociedad
Ourense CF0 - 2
Valencia CF
Sevilla FC1 - 1
Valencia CF
Eldense0 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
Real Madrid
Valencia CF2 - 2
Deportivo Alavés
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
CD Leganes2 - 3
Real Madrid
CD Leganes0 - 1
Rayo Vallecano
Athletic Club0 - 0
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
Atletico Madrid
Almeria2 - 3
CD Leganes
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
CD Leganes
FC Cartagena1 - 2
CD Leganes
CD Leganes2 - 5
Villarreal CF
FC Barcelona0 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 3
Real SociedadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valencia CF
#12#22#30#41#59#60#70
CD Leganes
#10#20#30#41#53#60#70
Real Betis
CA Osasuna
RCD Mallorca
Getafe
Girona FC
UD Las Palmas
Real Valladolid CF