Norwegian Eliteserien23:00 ngày 03/05/2025

Vålerenga Fotball Elite
2 - 4

Brann
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vålerenga Fotball EliteChỉ sốBrann
91Chỉ số 2392
4Chỉ số 26
15Chỉ số 227
0Chỉ số 81
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
63Chỉ số 2440
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Vålerenga Fotball Elite
Sơ đồ 4-1-4-1213555272978102480
Đội hình xuất phát

M.SmelhusSjoeng#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sjåtil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jarl#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.N.Tshiembe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.B.Ambina#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.B.Riisnaes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Bjørdal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

C.Lange#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Strand#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Brajanac#1

M.Brajanac#6

M.Brajanac#2

M.Brajanac#11

M.Brajanac#4

M.Brajanac#15

M.Brajanac#23

M.Brajanac#9
Brann
Sơ đồ 4-3-312636171910811209
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Knudsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Sery#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Soltvedt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.A.Gudmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Heggebo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Castro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Castro#15
N.Castro#41

N.Castro#12

N.Castro#32

N.Castro#7

N.Castro#43
N.Castro#39

N.Castro#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brann2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Brann3 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 2
Brann
Vålerenga Fotball Elite3 - 2
Brann
Brann3 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 3
Brann
Vålerenga Fotball Elite1 - 0
Brann
Brann0 - 3
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite5 - 1
Brann
Brann1 - 2
Vålerenga Fotball EliteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vålerenga Fotball Elite
Kristiansund BK0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite0 - 2
Rosenborg
Gamle Oslo1 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Fredrikstad2 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 081 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
Viking
Brann2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 4
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite0 - 1
Stromsgodset
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Brann3 - 2
Bryne
Bjarg0 - 2
Brann
Stromsgodset1 - 2
Brann
Varegg0 - 6
Brann
Brann2 - 1
Stromsgodset
Brann3 - 1
Tromso IL
Fredrikstad3 - 0
Brann
Brann2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Brann3 - 1
Sogndal
Brann1 - 0
Tromso ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vålerenga Fotball Elite
#12#20#30#42#54#60#70
Brann
#14#22#30#43#56#60#70
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Molde
Ham-Kam
KFUM Oslo
Haugesund