Spanish La Liga02:00 ngày 20/04/2025

UD Las Palmas
1 - 0

Atletico Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD Las PalmasChỉ sốAtletico Madrid
117Chỉ số 23115
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
37Chỉ số 2434
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-4-21318415352921101637
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rozada#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Mckenna#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muñoz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Essugo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bajcetic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Moleiro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.McBurnie#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Silva#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Silva#12

F.Silva#19

F.Silva#2

F.Silva#23

F.Silva#35

F.Silva#17

F.Silva#30

F.Silva#28

F.Silva#8

F.Silva#14

F.Silva#9

F.Silva#24
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-4-213142242122864199
Đội hình xuất phát

J.Oblak#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Llorente#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Giménez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.L.Normand#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Galán#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Simeone#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Koke#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Gallagher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Álvarez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sørloth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sørloth#3

A.Sørloth#17

A.Sørloth#1

A.Sørloth#10

A.Sørloth#5

A.Sørloth#12

A.Sørloth#7

A.Sørloth#23

A.Sørloth#20

A.Sørloth#11

A.Sørloth#15

A.Sørloth#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Madrid2 - 0
UD Las Palmas
Atletico Madrid5 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 5
Atletico Madrid
UD Las Palmas0 - 5
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 3
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 3
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
Getafe1 - 3
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 3
Real Sociedad
RC Celta1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 2
Deportivo Alavés
Real Betis1 - 0
UD Las Palmas
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 2
FC Barcelona
RCD Mallorca3 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 2
Villarreal CF
Girona FC2 - 1
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
Atletico Madrid4 - 2
Real Valladolid CF
Sevilla FC1 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 1
FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 4
FC Barcelona
Atletico Madrid1 - 0
Real Madrid
Getafe2 - 1
Atletico Madrid
Real Madrid2 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
Athletic Club
FC Barcelona4 - 4
Atletico MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Las Palmas
#11#20#30#43#54#60#70
Atletico Madrid
#10#20#30#41#54#60#70
Rayo Vallecano
CA Osasuna
Valencia CF
CD Leganes