Spanish La Liga19:00 ngày 06/04/2025

UD Las Palmas
1 - 3

Real Sociedad
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD Las PalmasChỉ sốReal Sociedad
5Chỉ số 24
57Chỉ số 2428
8Chỉ số 225
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
113Chỉ số 2374
5Chỉ số 218
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-4-213182815319295101637
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rozada#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Herzog#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mckenna#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ramírez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

D.Essugo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Muñoz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Moleiro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.McBurnie#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Silva#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Silva#21

F.Silva#8

F.Silva#4

F.Silva#31

F.Silva#2

F.Silva#23

F.Silva#17

F.Silva#12

F.Silva#30

F.Silva#24

F.Silva#14

F.Silva#9
Real Sociedad
Sơ đồ 4-1-4-111956124171628710
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aramburu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zubeldia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Elustondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.López#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zubimendi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Gómez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.A.Olasagasti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Marín#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Barrenetxea#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oyarzabal#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyarzabal#14

M.Oyarzabal#40

M.Oyarzabal#9

M.Oyarzabal#43

M.Oyarzabal#35

M.Oyarzabal#13

M.Oyarzabal#22

M.Oyarzabal#18

M.Oyarzabal#24

M.Oyarzabal#3

M.Oyarzabal#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad0 - 0
UD Las Palmas
Real Sociedad2 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 0
Real Sociedad
UD Las Palmas0 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 2
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad4 - 1
UD Las Palmas
Real Sociedad0 - 1
UD Las Palmas
Real Sociedad1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
RC Celta1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 2
Deportivo Alavés
Real Betis1 - 0
UD Las Palmas
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 2
FC Barcelona
RCD Mallorca3 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 2
Villarreal CF
Girona FC2 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
CA Osasuna
Real Madrid4 - 1
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Real Madrid3 - 4
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 1
Real Valladolid CF
Rayo Vallecano2 - 2
Real Sociedad
Manchester United4 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
Sevilla FC
Real Sociedad1 - 1
Manchester United
FC Barcelona4 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
Real Madrid
Real Sociedad3 - 0
CD Leganes
Real Sociedad5 - 2
MidtjyllandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Las Palmas
#11#20#30#40#55#60#70
Real Sociedad
#13#21#30#42#54#60#70
Atletico Madrid
Athletic Club
Valencia CF
Getafe
RCD Espanyol de Barcelona