Esiliiga B19:00 ngày 10/08/2025

Trans Narva B
4 - 2

Johvi FC Lokomotiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans Narva BChỉ sốJohvi FC Lokomotiv
59Chỉ số 2450
3Chỉ số 32
11Chỉ số 228
11Chỉ số 27
0Chỉ số 80
15Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
84Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-2-112166611194437362947
Đội hình xuất phát
Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Valeri shantenkov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Kondrattsev#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
emilis petkus#66 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
kozhushko#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
elysee#19 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
danil geveller#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
arnas besigirskis#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Patrick bahval#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
viktor kudriashov#29 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
n.baljabkin#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.baljabkin#39

n.baljabkin#23
n.baljabkin#55
n.baljabkin#42
n.baljabkin#45
n.baljabkin#40
n.baljabkin#31
n.baljabkin#20
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-1-4-117121855996848249
Đội hình xuất phát
v.gusev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krupski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kulikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Savenkov#55 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
I.Radionov#68 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Martsuk#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
J.Zahharov#8 · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
guri tsvibelberg#33
guri tsvibelberg#10
guri tsvibelberg#27
guri tsvibelberg#77
guri tsvibelberg#47
guri tsvibelberg#13

guri tsvibelberg#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva B3 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 1
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Tabasalu Charma1 - 0
Trans Narva B
FC Maardu11 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B0 - 2
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II0 - 3
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion0 - 4
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 0
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B6 - 0
Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B2 - 0
FC Kuressaare IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 2
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Kose II
Johvi FC Lokomotiv0 - 2
FC Maardu
Paide Linnameeskond B2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Trans Narva B3 - 4
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Laanemaa Haapsalu1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC LokomotivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva B
#14#21#30#43#511#60#70
Johvi FC Lokomotiv
#12#21#30#42#57#60#70
Tartu Kalev