Welsh Premier League02:45 ngày 21/02/2026

The New Saints
2 - 1

Caernarfon
Thống kê
Thống kê trận đấu
The New SaintsChỉ sốCaernarfon
3Chỉ số 211
7Chỉ số 24
9Chỉ số 223
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2462
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
The New Saints
1019301528172163184
Đội hình xuất phát

D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Clark#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jack edwards#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wilson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jacob Owen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Marshall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holden#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Corness#9

D.Corness#22

D.Corness#37
D.Corness#38
D.Corness#32

D.Corness#14
Caernarfon
1824375225271014
Đội hình xuất phát

C.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gosset#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Harrison#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mendes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morgan owen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Owen#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sears#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.thomas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Young#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Young#40

B.Young#9
B.Young#6
B.Young#13
B.Young#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
The New Saints2 - 0
Caernarfon
The New Saints3 - 0
Caernarfon
Caernarfon1 - 3
The New Saints
The New Saints2 - 0
Caernarfon
Caernarfon0 - 1
The New Saints
Caernarfon2 - 5
The New Saints
The New Saints1 - 2
Caernarfon
The New Saints7 - 0
Caernarfon
The New Saints7 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 8
The New SaintsĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
Colwyn Bay0 - 2
The New Saints
The New Saints6 - 0
Pen-y-Bont FC
The New Saints1 - 0
Barry Town United
The New Saints1 - 0
Colwyn Bay
The New Saints2 - 1
Bala Town F.C.
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
The New Saints
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 2
The New Saints
The New Saints2 - 1
Llandudno
The New Saints2 - 0
Caernarfon
Cardiff Metropolitan University2 - 1
The New SaintsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Caernarfon0 - 2
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Caernarfon4 - 1
Colwyn Bay
Pen-y-Bont FC0 - 0
Caernarfon
Caernarfon2 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Bala Town F.C.0 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 2
Colwyn Bay
Cardiff Metropolitan University2 - 4
Caernarfon
Caernarfon1 - 1
Flint Town
The New Saints2 - 0
CaernarfonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
The New Saints
#12#21#30#41#57#60#70
Caernarfon
#11#21#30#42#54#60#70
Haverfordwest County
Llanelli Town AFC