Welsh Premier League02:45 ngày 12/03/2025

The New Saints
2 - 0

Caernarfon
Thống kê
Thống kê trận đấu
The New SaintsChỉ sốCaernarfon
8Chỉ số 225
68Chỉ số 2532
5Chỉ số 211
121Chỉ số 2444
0Chỉ số 30
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
160Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
The New Saints
6811191831615141725
Đội hình xuất phát

J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.brobbel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cieslewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Clark#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holden#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Marshall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oteh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Williams#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Roberts#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Roberts#28

C.Roberts#10
C.Roberts#26
C.Roberts#33

C.Roberts#5

C.Roberts#20
C.Roberts#23
Caernarfon
14272518111521179
Đội hình xuất phát
Ben hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sears#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morgan owen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mendes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.Lloyd#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matty hill#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.faux#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam downey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.davies#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.davies#13
a.davies#33
a.davies#6
a.davies#39
a.davies#3
a.davies#41

a.davies#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caernarfon0 - 1
The New Saints
Caernarfon2 - 5
The New Saints
The New Saints1 - 2
Caernarfon
The New Saints7 - 0
Caernarfon
The New Saints7 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 8
The New Saints
The New Saints2 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 3
The New Saints
Caernarfon0 - 1
The New Saints
The New Saints2 - 1
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
The New Saints5 - 1
Haverfordwest County
Aberystwyth Town0 - 1
The New Saints
Bala Town F.C.0 - 2
The New Saints
The New Saints5 - 0
Airbus UK Broughton
Caernarfon0 - 1
The New Saints
The New Saints4 - 0
Pen-y-Bont FC
The New Saints3 - 1
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University0 - 2
The New Saints
The New Saints2 - 1
Newtown A.F.C.
The New Saints2 - 1
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Cardiff Metropolitan University4 - 2
Caernarfon
Caernarfon3 - 2
Pen-y-Bont FC
Caernarfon0 - 1
The New Saints
Caernarfon1 - 1
Haverfordwest County
Bala Town F.C.1 - 3
Caernarfon
Caernarfon3 - 0
Flint Town
Bala Town F.C.0 - 2
Caernarfon
Caernarfon2 - 5
The New Saints
Aberystwyth Town3 - 1
Caernarfon
Caernarfon3 - 2
Barry Town UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
The New Saints
#12#21#30#40#57#60#70
Caernarfon
#10#20#30#40#51#60#70
Briton Ferry Llansawel AFC