Welsh Premier League02:45 ngày 29/11/2025

The New Saints
2 - 0

Caernarfon
Thống kê
Thống kê trận đấu
The New SaintsChỉ sốCaernarfon
101Chỉ số 2448
0Chỉ số 32
10Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
158Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
14Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
The New Saints
1148197223734617
Đội hình xuất phát

N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brobbell#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Clark#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Josh·Daniels#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Davies#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jefferies#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Marshall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Williams#26
J.Williams#38

J.Williams#24

J.Williams#36

J.Williams#16

J.Williams#18

J.Williams#11
Caernarfon
19172167227153310
Đội hình xuất phát

C.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam downey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.salisbury#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iwan lewis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mendes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morgan owen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sears#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smith#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
caron williams#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.thomas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.thomas#49
d.thomas#13
d.thomas#45
d.thomas#22
d.thomas#40
d.thomas#39
d.thomas#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
The New Saints3 - 0
Caernarfon
Caernarfon1 - 3
The New Saints
The New Saints2 - 0
Caernarfon
Caernarfon0 - 1
The New Saints
Caernarfon2 - 5
The New Saints
The New Saints1 - 2
Caernarfon
The New Saints7 - 0
Caernarfon
The New Saints7 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 8
The New Saints
The New Saints2 - 1
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
Cardiff Metropolitan University2 - 1
The New Saints
Flint Town0 - 3
The New Saints
The New Saints2 - 3
Cardiff Metropolitan University
The New Saints3 - 0
Caernarfon
Haverfordwest County2 - 3
The New Saints
Llanelli Town AFC0 - 4
The New Saints
Mold Alexandra1 - 2
The New Saints
The New Saints6 - 2
Pen-y-Bont FC
Caernarfon1 - 3
The New Saints
The New Saints4 - 0
Barry Town UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Caernarfon4 - 0
Penrhyncoch
Llanelli Town AFC1 - 1
Caernarfon
Caernarfon2 - 2
Haverfordwest County
The New Saints3 - 0
Caernarfon
Caernarfon4 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Pen-y-Bont FC0 - 2
Caernarfon
Newtown A.F.C.0 - 3
Caernarfon
Barry Town United2 - 2
Caernarfon
Caernarfon1 - 3
The New Saints
Colwyn Bay1 - 0
CaernarfonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
The New Saints
#12#20#30#40#58#60#70
Caernarfon
#10#20#30#42#52#60#70
Connahs Quay Nomads FC
Bala Town F.C.