Welsh Premier League02:45 ngày 07/02/2026

Connahs Quay Nomads FC
1 - 1

Caernarfon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Connahs Quay Nomads FCChỉ sốCaernarfon
108Chỉ số 2395
2Chỉ số 33
61Chỉ số 2445
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 81
5Chỉ số 225
3Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Connahs Quay Nomads FC
1820172852214262318
Đội hình xuất phát

Kit Margetson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
callum west#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cowan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jones#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cook#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sharif#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Max woodcock#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Max woodcock#68
Max woodcock#4
Max woodcock#27

Max woodcock#9

Max woodcock#10
Max woodcock#21

Max woodcock#11
Caernarfon
1192282467521415
Đội hình xuất phát

C.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.bradley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cieslewicz#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gosset#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Harrison#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iwan lewis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mendes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morgan owen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Young#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smith#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Smith#13

D.Smith#10
D.Smith#25
D.Smith#3
D.Smith#39

D.Smith#9
D.Smith#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caernarfon2 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 2
Caernarfon
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Caernarfon3 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 2
Caernarfon
Caernarfon3 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Connahs Quay Nomads FC6 - 1
Caernarfon
Connahs Quay Nomads FC4 - 1
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Colwyn Bay2 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon2 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
The New Saints
Flint Town0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC4 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Colwyn Bay
Llanelli Town AFC1 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Llandudno2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Pen-y-Bont FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Caernarfon4 - 1
Colwyn Bay
Pen-y-Bont FC0 - 0
Caernarfon
Caernarfon2 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Bala Town F.C.0 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 2
Colwyn Bay
Cardiff Metropolitan University2 - 4
Caernarfon
Caernarfon1 - 1
Flint Town
The New Saints2 - 0
Caernarfon
Caernarfon4 - 0
Penrhyncoch
Llanelli Town AFC1 - 1
CaernarfonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Connahs Quay Nomads FC
#11#21#30#42#53#60#70
Caernarfon
#11#20#30#43#56#60#70
Haverfordwest County