Welsh Premier League21:30 ngày 24/01/2026

Pen-y-Bont FC
0 - 0

Caernarfon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pen-y-Bont FCChỉ sốCaernarfon
7Chỉ số 2217
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
2Chỉ số 33
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
110Chỉ số 23127
61Chỉ số 2472
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pen-y-Bont FC
7181432961115164
Đội hình xuất phát

d.nathanwood#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amstrong#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pritchard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ioan phillips#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.owen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.davies#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah daley#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jac Clay#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.borge#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Williams#5
N.Williams#51
N.Williams#54

N.Williams#18

N.Williams#24
N.Williams#17

N.Williams#21
Caernarfon
1912798243237514
Đội hình xuất phát

s.bradley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sears#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gosset#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Harrison#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lock#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mendes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Young#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Young#6

B.Young#21
B.Young#13

B.Young#10

B.Young#15
B.Young#25
B.Young#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pen-y-Bont FC0 - 2
Caernarfon
Caernarfon1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC3 - 1
Caernarfon
Caernarfon3 - 2
Pen-y-Bont FC
Caernarfon1 - 5
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 0
Caernarfon
Caernarfon3 - 1
Pen-y-Bont FC
Caernarfon2 - 4
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC3 - 2
Caernarfon
Pen-y-Bont FC5 - 1
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 1
Cardiff Metropolitan University
Llanelli Town AFC0 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Flint Town
Pen-y-Bont FC1 - 1
Barry Town United
Colwyn Bay5 - 4
Pen-y-Bont FC
Cambrian Clydach1 - 3
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 1
Bala Town F.C.
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Pen-y-Bont FC
Flint Town3 - 4
Pen-y-Bont FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Caernarfon2 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Bala Town F.C.0 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 2
Colwyn Bay
Cardiff Metropolitan University2 - 4
Caernarfon
Caernarfon1 - 1
Flint Town
The New Saints2 - 0
Caernarfon
Caernarfon4 - 0
Penrhyncoch
Llanelli Town AFC1 - 1
Caernarfon
Caernarfon2 - 2
Haverfordwest County
The New Saints3 - 0
CaernarfonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pen-y-Bont FC
#10#20#30#42#53#60#70
Caernarfon
#10#20#30#43#56#60#70