Welsh Premier League21:30 ngày 27/12/2025

Caernarfon
1 - 2

Colwyn Bay
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaernarfonChỉ sốColwyn Bay
12Chỉ số 226
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
114Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2457
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 217
12Chỉ số 28
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Caernarfon
Sơ đồ 4-5-111524527196237109
Đội hình xuất phát

C.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Smith#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Harrison#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Sears#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.bradley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
iwan lewis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Lock#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
p.mendes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

d.thomas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

a.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.davies#13
a.davies#2

a.davies#8

a.davies#21
a.davies#39
a.davies#17
a.davies#12
Colwyn Bay
Sơ đồ 4-3-3514523241479111020
Đội hình xuất phát
alex brown#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Peate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Lewis sirrell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Edwards#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Hughes#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Williams#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
jamie cumming#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

j.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
ethan roberts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Robles#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Williams#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Williams#25
A.Williams#26
A.Williams#19

A.Williams#22
A.Williams#8
A.Williams#41
A.Williams#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colwyn Bay1 - 0
Caernarfon
Caernarfon3 - 0
Colwyn Bay
Caernarfon2 - 1
Colwyn Bay
Colwyn Bay0 - 4
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Cardiff Metropolitan University2 - 4
Caernarfon
Caernarfon1 - 1
Flint Town
The New Saints2 - 0
Caernarfon
Caernarfon4 - 0
Penrhyncoch
Llanelli Town AFC1 - 1
Caernarfon
Caernarfon2 - 2
Haverfordwest County
The New Saints3 - 0
Caernarfon
Caernarfon4 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Pen-y-Bont FC0 - 2
Caernarfon
Newtown A.F.C.0 - 3
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colwyn Bay
Pontypridd Town0 - 3
Colwyn Bay
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Colwyn Bay
Colwyn Bay5 - 4
Pen-y-Bont FC
Carmarthen1 - 3
Colwyn Bay
Haverfordwest County1 - 0
Colwyn Bay
Colwyn Bay3 - 1
Llanelli Town AFC
Colwyn Bay1 - 4
Barry Town United
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 2
Colwyn Bay
Colwyn Bay5 - 0
Kinmel Bay
Colwyn Bay0 - 0
Cardiff Metropolitan UniversityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caernarfon
#11#20#30#41#512#60#70
Colwyn Bay
#12#21#30#41#58#60#70
Bala Town F.C.