Welsh Premier League02:45 ngày 14/02/2026

Colwyn Bay
0 - 2

The New Saints
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colwyn BayChỉ sốThe New Saints
1Chỉ số 32
79Chỉ số 23133
7Chỉ số 24
0Chỉ số 81
7Chỉ số 224
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2496
1Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Colwyn Bay
551114122419623910
Đội hình xuất phát
Lewis sirrell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex brown#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ethan roberts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Peate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Moore#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Hughes#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matty hill#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sol forde#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Edwards#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Robles#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Robles#33

L.Robles#3

L.Robles#14

L.Robles#20
L.Robles#30
L.Robles#7
L.Robles#1
The New Saints
301026841518371617
Đội hình xuất phát
jack edwards#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jacob Owen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brobbell#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holden#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jefferies#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Williams#19
J.Williams#9

J.Williams#7

J.Williams#28
J.Williams#32
J.Williams#38

J.Williams#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
The New Saints1 - 0
Colwyn Bay
Colwyn Bay1 - 1
The New Saints
The New Saints4 - 1
Colwyn Bay
The New Saints6 - 1
Colwyn Bay
Colwyn Bay0 - 1
The New Saints
The New Saints1 - 0
Colwyn BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colwyn Bay
Barry Town United0 - 1
Colwyn Bay
Caernarfon4 - 1
Colwyn Bay
Colwyn Bay2 - 2
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints1 - 0
Colwyn Bay
Colwyn Bay1 - 2
Flint Town
Caernarfon1 - 2
Colwyn Bay
Pontypridd Town0 - 3
Colwyn Bay
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Colwyn Bay
Colwyn Bay5 - 4
Pen-y-Bont FC
Carmarthen1 - 3
Colwyn BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
The New Saints6 - 0
Pen-y-Bont FC
The New Saints1 - 0
Barry Town United
The New Saints1 - 0
Colwyn Bay
The New Saints2 - 1
Bala Town F.C.
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
The New Saints
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 2
The New Saints
The New Saints2 - 1
Llandudno
The New Saints2 - 0
Caernarfon
Cardiff Metropolitan University2 - 1
The New Saints
Flint Town0 - 3
The New SaintsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colwyn Bay
#10#20#30#41#57#60#70
The New Saints
#12#20#30#42#54#60#70
Haverfordwest County
Llanelli Town AFC