Welsh Premier League01:45 ngày 08/10/2025

Caernarfon
1 - 3

The New Saints
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaernarfonChỉ sốThe New Saints
1Chỉ số 214
42Chỉ số 2558
42Chỉ số 2464
89Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
2Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Caernarfon
123921243652271513
Đội hình xuất phát
O.Abadaki#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
osian ellis#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.salisbury#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Harrison#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iwan lewis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morgan owen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sears#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smith#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hari thomas#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Hari thomas#33

Hari thomas#9
Hari thomas#17
Hari thomas#40
Hari thomas#22
Hari thomas#45

Hari thomas#10
The New Saints
10614163718224981
Đội hình xuất phát

D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jefferies#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holden#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Davies#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ken charles#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brobbell#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
The New Saints2 - 0
Caernarfon
Caernarfon0 - 1
The New Saints
Caernarfon2 - 5
The New Saints
The New Saints1 - 2
Caernarfon
The New Saints7 - 0
Caernarfon
The New Saints7 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 8
The New Saints
The New Saints2 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 3
The New Saints
Caernarfon0 - 1
The New SaintsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Colwyn Bay1 - 0
Caernarfon
Caernarfon0 - 3
Cardiff Metropolitan University
Connahs Quay Nomads FC1 - 2
Caernarfon
Caernarfon1 - 2
Pen-y-Bont FC
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 5
Caernarfon
Caernarfon2 - 2
Holywell
Caernarfon3 - 1
Barry Town United
Haverfordwest County1 - 1
Caernarfon
Caernarfon2 - 0
Bala Town F.C.
Flint Town2 - 5
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
The New Saints4 - 0
Barry Town United
Bala Town F.C.0 - 2
The New Saints
The New Saints4 - 2
Flint Town
Cardiff Metropolitan University1 - 3
The New Saints
The New Saints6 - 0
Llanelli Town AFC
Connahs Quay Nomads FC1 - 3
The New Saints
The New Saints5 - 0
Haverfordwest County
Barry Town United0 - 0
The New Saints
Colwyn Bay1 - 1
The New Saints
The New Saints3 - 0
Connahs Quay Nomads FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caernarfon
#11#20#30#42#52#60#70
The New Saints
#13#22#30#42#55#60#70