Welsh Premier League02:45 ngày 12/02/2025

Caernarfon
0 - 1

The New Saints
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaernarfonChỉ sốThe New Saints
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2212
4Chỉ số 27
65Chỉ số 2395
4Chỉ số 32
27Chỉ số 2467
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Caernarfon
Sơ đồ 4-4-21952741781821112
Đội hình xuất phát
Ben hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.davies#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Sears#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.williams#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
sam downey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.gosset#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
p.mendes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.faux#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

l.Lloyd#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Morgan owen#2 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Morgan owen#3
Morgan owen#15
Morgan owen#39
Morgan owen#6

Morgan owen#10
Morgan owen#13
Morgan owen#33
The New Saints
Sơ đồ 4-3-325216141019822281518
Đội hình xuất phát

C.Roberts#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pask#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Williams#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Redmond#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Clark#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

r.brobbel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Davies#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Wilson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Oteh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Holden#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Holden#17
R.Holden#29
R.Holden#26
R.Holden#33

R.Holden#6

R.Holden#20
R.Holden#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caernarfon2 - 5
The New Saints
The New Saints1 - 2
Caernarfon
The New Saints7 - 0
Caernarfon
The New Saints7 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 8
The New Saints
The New Saints2 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 3
The New Saints
Caernarfon0 - 1
The New Saints
The New Saints2 - 1
Caernarfon
The New Saints3 - 0
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Caernarfon1 - 1
Haverfordwest County
Bala Town F.C.1 - 3
Caernarfon
Caernarfon3 - 0
Flint Town
Bala Town F.C.0 - 2
Caernarfon
Caernarfon2 - 5
The New Saints
Aberystwyth Town3 - 1
Caernarfon
Caernarfon3 - 2
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 5
Pen-y-Bont FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
The New Saints4 - 0
Pen-y-Bont FC
The New Saints3 - 1
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University0 - 2
The New Saints
The New Saints2 - 1
Newtown A.F.C.
The New Saints2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon2 - 5
The New Saints
The New Saints5 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
NK Publikum Celje3 - 2
The New Saints
The New Saints4 - 1
Colwyn Bay
The New Saints0 - 2
PanathinaikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caernarfon
#10#20#30#44#54#60#70
The New Saints
#11#21#30#42#57#60#70