Welsh Premier League21:30 ngày 24/01/2026

The New Saints
1 - 0

Barry Town United
Thống kê
Thống kê trận đấu
The New SaintsChỉ sốBarry Town United
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2430
12Chỉ số 223
65Chỉ số 2535
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
120Chỉ số 2375
1Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
The New Saints
171163718152248614
Đội hình xuất phát

J.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jefferies#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holden#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Davies#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brobbell#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Williams#41

D.Williams#19
D.Williams#38
D.Williams#2

D.Williams#77

D.Williams#28

D.Williams#11
Barry Town United
173146222598247
Đội hình xuất phát
owen cuddihy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ratcliffe#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.sainty#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K. Davies#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.george#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.hulbert#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.margetson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owen gwyn ieuan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.richards#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Will richards#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Willmott#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Willmott#19
R.Willmott#23
R.Willmott#21

R.Willmott#0
R.Willmott#14
R.Willmott#48
R.Willmott#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
The New Saints4 - 0
Barry Town United
Barry Town United0 - 0
The New Saints
Barry Town United1 - 2
The New Saints
Barry Town United1 - 4
The New Saints
The New Saints4 - 0
Barry Town United
Barry Town United2 - 6
The New Saints
The New Saints2 - 2
Barry Town United
The New Saints5 - 1
Barry Town United
Barry Town United1 - 2
The New Saints
The New Saints3 - 1
Barry Town UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
The New Saints1 - 0
Colwyn Bay
The New Saints2 - 1
Bala Town F.C.
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
The New Saints
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 2
The New Saints
The New Saints2 - 1
Llandudno
The New Saints2 - 0
Caernarfon
Cardiff Metropolitan University2 - 1
The New Saints
Flint Town0 - 3
The New Saints
The New Saints2 - 3
Cardiff Metropolitan University
The New Saints3 - 0
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barry Town United
Barry Town United5 - 1
Llanelli Town AFC
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
Barry Town United
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 1
Barry Town United
Barry Town United1 - 0
Cardiff Metropolitan University
Barry Town United4 - 0
Gresford
Pen-y-Bont FC1 - 1
Barry Town United
Cambrian Clydach0 - 3
Barry Town United
Barry Town United4 - 0
Haverfordwest County
Llanelli Town AFC0 - 6
Barry Town United
Barry Town United0 - 0
Flint TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
The New Saints
#11#21#30#41#57#60#70
Barry Town United
#10#20#30#41#52#60#70